crystal microphone

Học thuật
Thân thiện
crystal microphone

A singer performs into a crystal microphone on stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Micrô tinh thể: Một loại micro sử dụng hiệu ứng áp điện của một tinh thể (thường muối Rochelle hoặc thạch anh) để chuyển đổi rung động âm thanh thành tín hiệu điện. Khi sóng âm thanh tác động lên tinh thể, tạo ra một điện áp thay đổi tương ứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old recording studio still uses a crystal microphone for its unique warm sound. (Phòng thu vẫn sử dụng micrô tinh thể âm thanh ấm áp đặc trưng của .)
    • A crystal microphone is less sensitive to humidity than some other types. (Micrô tinh thể ít nhạy cảm với độ ẩm hơn so với một số loại khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kỹ thuật âm thanh: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, lịch sử công nghệ âm thanh, hoặc khi mô tả thiết bị cổ điển.
    • Early broadcasters relied heavily on the crystal microphone for its simplicity and decent fidelity. (Các đài phát thanh thời kỳ đầu phụ thuộc nhiều vào micrô tinh thể sự đơn giản độ trung thực khá tốt của .)
Biến thể từ gần giống
  • Piezoelectric microphone: Micrô áp điện (tên gọi kỹ thuật chung hơn, dựa trên nguyên tương tự).
  • Ceramic microphone: Micrô gốm (một biến thể sử dụng vật liệu gốm áp điện thay vì tinh thể tự nhiên).
Từ đồng nghĩa
  • Piezo mic (viết tắt thông tục): Micrô áp điện.
Lưu ý
  • "Crystal microphone" một thuật ngữ kỹ thuật cụ thể. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, các loại micro như dynamic microphone (micrô động) hoặc condenser microphone (micrô tụ điện) phổ biến hơn.
crystal microphone

A singer performs into a crystal microphone on stage.

Noun
  1. micrô tinh thể